Một khảo sát gần đây tại các đô thị lớn cho thấy con số giật mình: hơn 70% học sinh đang tham gia ít nhất một lớp học thêm ngoài giờ chính khóa.
Điều gì đã thúc đẩy một “cơn nghiện” tập thể mạnh mẽ đến vậy? Tại sao dù Bộ Giáo dục liên tục đưa ra các quy định giảm tải, chấn chỉnh, thì thị trường học thêm vẫn sôi động, thậm chí ngày càng “phình to” với đủ mọi hình thức từ trực tiếp đến trực tuyến?
Câu trả lời không nằm ở việc học sinh Việt Nam quá yếu kém hay các bậc phụ huynh quá thừa tiền. Nguyên nhân sâu xa, gốc rễ nhất, nằm chính ở “chiếc gậy chỉ huy” của cả nền giáo dục: Phương thức thi cử và đánh giá. Khi hệ thống thi cử vẫn còn nặng về ghi nhớ, tái hiện kiến thức một cách máy móc, thì đó chính là mảnh đất màu mỡ nhất để “công nghiệp” học thêm đâm chồi nảy lộc.
Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích mối quan hệ cộng sinh giữa áp lực thi cử dựa trên trí nhớ và sự bùng nổ của các lớp học thêm, đồng thời vạch ra những hệ lụy và hướng đi cần thiết cho tương lai.
Phần 1: Thực Trạng Thi Cử – Khi “Học Vẹt” Vẫn Là Chìa Khóa Vàng
Để hiểu tại sao học thêm lại phát triển, ta phải nhìn vào cái đích mà việc học đang hướng tới: các kỳ thi. Từ bài kiểm tra 15 phút, 1 tiết, thi học kỳ cho đến các kỳ thi mang tính bước ngoặt như tuyển sinh vào lớp 10 hay tốt nghiệp THPT Quốc gia, hình thức đánh giá đang định hình cách học.
1.1. Áp lực của các bài thi chuẩn hóa và trắc nghiệm khách quan
Xu hướng chuyển dịch sang thi trắc nghiệm khách quan (Multiple Choice Questions – MCQ) trong những năm gần đây mang lại nhiều ưu điểm về mặt quản lý, chấm thi và phủ rộng kiến thức. Tuy nhiên, mặt trái của nó là tạo ra một “văn hóa học mẹo”.
Để đạt điểm cao trong một bài thi trắc nghiệm 50 câu trong 60 phút, học sinh không chỉ cần hiểu bài mà còn cần tốc độ và phản xạ. Điều này đòi hỏi sự ghi nhớ các công thức tính nhanh, các dạng bài mẫu, và thậm chí là các “mẹo” khoanh lụi xác suất. Những kỹ năng này hiếm khi được dạy kỹ lưỡng trong 45 phút trên lớp chính khóa, nơi giáo viên còn phải chật vật để truyền tải hết nội dung sách giáo khoa.
Đây chính là “khe hở” đầu tiên mà các lớp học thêm nhảy vào lấp đầy.

1.2. Nội dung thi cử vẫn nặng tính hàn lâm và tái hiện
Mặc dù chương trình giáo dục phổ thông mới đang nỗ lực chuyển hướng sang phát triển năng lực, nhưng thực tế các đề thi hiện nay vẫn còn mang nặng tính hàn lâm. Học sinh vẫn phải ghi nhớ một lượng lớn dữ kiện lịch sử, các tác phẩm văn học theo khuôn mẫu phân tích có sẵn, hay các chuỗi phản ứng hóa học phức tạp ít ứng dụng thực tiễn.
Khi đề thi yêu cầu học sinh phải trả lời đúng theo “barem” (đáp án chấm thi) cứng nhắc, sự sáng tạo và tư duy phản biện thường bị xếp sau khả năng ghi nhớ chính xác. Học sinh nhanh chóng nhận ra rằng: để an toàn và đạt điểm cao, cách tốt nhất là học thuộc lòng những gì thầy cô cho là quan trọng. Và ở đâu cung cấp những “bộ nhớ ngoài” hiệu quả nhất? Chính là các lớp học thêm.

Phần 2: Tại Sao Thi Cử Nặng Ghi Nhớ Lại Là “Mảnh Đất Màu Mỡ” Cho Học Thêm?
Mối quan hệ giữa thi cử nặng ghi nhớ và sự phát triển của học thêm là mối quan hệ Nhân – Quả rõ rệt. Hệ thống đánh giá hiện tại đã vô tình tạo ra một nhu cầu khổng lồ mà hệ thống trường công lập chưa thể đáp ứng hết.
2.1. Khoảng cách giữa “Học để biết” và “Học để thi”
Trên lớp chính khóa, mục tiêu của giáo dục (trên lý thuyết) là cung cấp kiến thức nền tảng, toàn diện. Nhưng mục tiêu của học sinh và phụ huynh lại thực dụng hơn nhiều: Điểm số cao trong các kỳ thi.
Có một khoảng cách không nhỏ giữa kiến thức trong sách giáo khoa và các dạng bài tập xuất hiện trong các đề thi tuyển sinh mang tính phân loại cao. Để vượt qua các “cửa ải” này, học sinh cần được va chạm với các dạng đề lạ, các bài tập nâng cao mà thời lượng trên lớp không cho phép.
Các trung tâm học thêm, các “lò luyện thi” sinh ra chính là để thu hẹp khoảng cách này. Họ không dạy lại từ đầu, họ dạy “thực chiến”. Giáo viên dạy thêm thường là những người nắm rất rõ cấu trúc đề thi, xu hướng ra đề của từng năm. Họ cô đọng kiến thức thành các “bí kíp”, các công thức giải nhanh giúp học sinh đối phó hiệu quả với áp lực thời gian trong phòng thi.
2.2. Nỗi sợ hãi của phụ huynh và tâm lý đám đông (FOMO)
Khi một kỳ thi nặng về ghi nhớ và các dạng bài mẫu, phụ huynh luôn nơm nớp lo sợ con mình sẽ “học không đủ”, “nhớ không hết”. Nhìn sang “con nhà người ta” đi học thêm kín tuần, nắm trong tay hàng tá đề cương ôn tập từ các thầy cô nổi tiếng, sự bất an của các bậc cha mẹ càng tăng cao.
Tâm lý FOMO (Fear Of Missing Out – Sợ bị bỏ lỡ) khiến việc cho con đi học thêm trở thành một liều thuốc an thần cho phụ huynh. Họ tin rằng gửi con vào các lớp học thêm, đặc biệt là lớp của chính giáo viên ra đề hoặc giáo viên trường điểm, là đang mua một sự “bảo hiểm” cho kết quả thi cử của con.
2.3. Giáo viên dạy thêm: Người “giải mã” các kỳ thi
Trong một môi trường mà việc ghi nhớ đóng vai trò chủ chốt, người thầy giỏi nhất trong mắt học sinh đôi khi không phải là người truyền cảm hứng tốt nhất, mà là người có khả năng “tóm tắt” kiến thức hiệu quả nhất.
Các lớp học thêm thành công thường được dẫn dắt bởi những giáo viên có khả năng hệ thống hóa lượng kiến thức khổng lồ thành các sơ đồ tư duy dễ nhớ, các câu vè, hoặc các quy tắc loại trừ đáp án trắc nghiệm. Họ biến việc học phức tạp thành việc ghi nhớ các quy trình đơn giản hóa. Học sinh tìm đến học thêm không phải để tìm kiếm tri thức mới mẻ, mà để tìm kiếm con đường ngắn nhất, ít chông gai nhất đi đến điểm 9, điểm 10.
Nếu thi cử đòi hỏi tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tiễn, việc học thêm theo kiểu “luyện gà” sẽ vô tác dụng. Nhưng khi thi cử vẫn đòi hỏi ghi nhớ và làm theo mẫu, thì học thêm chính là vũ khí tối thượng.

Phần 3: Hệ Lụy Của Việc Lạm Dụng “Học Thêm” Dưới Áp Lực Ghi Nhớ
Sự bùng nổ đến mức “quá nóng” của hoạt động dạy thêm, học thêm tại Việt Nam hiện nay không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên, cũng không đơn thuần chỉ là nhu cầu trau dồi kiến thức tự thân của người học. Sâu xa hơn, nó là triệu chứng điển hình của một căn bệnh trầm kha: sự lệch pha giữa mục tiêu giáo dục hiện đại và một hệ thống thi cử vẫn còn mang nặng tính lạc hậu, hàn lâm và tái hiện kiến thức.
Mối quan hệ cộng sinh độc hại này đang tạo ra những hệ lụy dây chuyền nghiêm trọng, tác động tiêu cực sâu sắc từ cá nhân mỗi học sinh đến cấu trúc của cả nền giáo dục và sự phát triển của xã hội.
3.1. Tạo ra những “cỗ máy ghi nhớ” thụ động
Khi học sinh dành quá nhiều thời gian ở các lớp học thêm chỉ để tiếp thu các kiến thức đã được “nhai kỹ”, các em dần đánh mất khả năng tự học và tư duy độc lập. Các em trở nên thụ động, chỉ chờ đợi thầy cô cung cấp dạng bài và cách giải, thay vì tự mình mày mò tìm hướng đi.
Những “cỗ máy ghi nhớ” này có thể đạt điểm rất cao trong các kỳ thi hiện tại, nhưng lại rất lúng túng khi bước vào môi trường đại học hoặc môi trường làm việc thực tế – nơi đòi hỏi khả năng tự nghiên cứu, phân tích và giải quyết các vấn đề chưa từng có trong sách vở. Việc lạm dụng học thêm kiểu này đang làm thui chột sự sáng tạo của cả một thế hệ.
3.2. Gánh nặng tài chính và sự bất bình đẳng trong giáo dục
Chi phí cho việc học thêm đang chiếm một tỷ trọng ngày càng lớn trong chi tiêu của các hộ gia đình Việt Nam. Đối với các gia đình có thu nhập trung bình hoặc thấp, đây là một gánh nặng thực sự.
Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng sâu sắc trong giáo dục. Những học sinh có điều kiện kinh tế tốt hơn sẽ tiếp cận được với những giáo viên giỏi nhất, những “lò luyện” chất lượng nhất, từ đó có lợi thế lớn trong các kỳ thi mang tính cạnh tranh. Ngược lại, những học sinh nghèo dù có tố chất nhưng không có tiền đi học thêm sẽ gặp rất nhiều khó khăn để cạnh tranh sòng phẳng, khi mà đề thi dường như được thiết kế để dành cho những ai đã được “luyện” qua.
3.3. Sự quá tải và khủng hoảng sức khỏe tinh thần học đường
Một ngày của học sinh hiện nay thường bắt đầu từ sáng sớm ở trường và kết thúc vào tối muộn ở các lớp học thêm. Lịch trình dày đặc này không chừa lại thời gian cho việc nghỉ ngơi, vui chơi, phát triển thể chất và các kỹ năng xã hội.
Áp lực phải ghi nhớ một khối lượng kiến thức khổng lồ từ cả hai nguồn (học chính và học thêm) khiến tình trạng căng thẳng, lo âu, trầm cảm và kiệt sức (burnout) ngày càng phổ biến trong giới học sinh. Chúng ta đang đánh đổi sức khỏe tinh thần của trẻ em để lấy những điểm số được tạo ra bởi công nghệ luyện thi.

Phần 4: Lối Ra Nào Cho Vấn Toán “Học Thêm”?
Để giải quyết tận gốc vấn đề lạm dụng học thêm, các biện pháp hành chính như cấm dạy thêm, quản lý trung tâm chỉ là phần ngọn. Giải pháp căn cơ nhất phải nằm ở việc thay đổi “mảnh đất” mà nó đang sống bám vào: Đó là phương thức thi cử.
4.1. Chuyển dịch mạnh mẽ sang đánh giá năng lực
Cần thay đổi triệt để cách ra đề thi. Đề thi cần giảm tối đa các câu hỏi yêu cầu ghi nhớ máy móc, tái hiện kiến thức đơn thuần. Thay vào đó, cần tăng cường các câu hỏi yêu cầu vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn, các câu hỏi mở đòi hỏi tư duy phản biện và thể hiện quan điểm cá nhân.
Khi đề thi không còn các “dạng bài mẫu” để học tủ, khi việc học thuộc lòng không còn đảm bảo điểm cao, thì các lò luyện thi kiểu cũ sẽ tự khắc hết đất sống. Lúc này, bản chất của việc học thêm sẽ thay đổi.
4.2. Định nghĩa lại vai trò của “Học thêm”
Nếu thi cử thay đổi, hoạt động học thêm cũng sẽ phải chuyển mình. Thay vì là nơi “luyện thi cấp tốc”, học thêm nên trở về đúng nghĩa tích cực của nó: là nơi bồi dưỡng năng khiếu, giúp học sinh yếu lấy lại căn bản, hoặc là nơi cung cấp các trải nghiệm giáo dục mà nhà trường chưa có điều kiện thực hiện (như các lớp kỹ năng sống, nghệ thuật, STEM thực hành).
Học thêm khi đó sẽ xuất phát từ nhu cầu và hứng thú thực sự của người học, chứ không phải từ nỗi sợ hãi các kỳ thi.
4.3. Nâng cao chất lượng giáo dục đại trà
Để phụ huynh yên tâm và không phải tìm đến các lớp học thêm, chất lượng giảng dạy trong giờ chính khóa phải được đảm bảo. Điều này đòi hỏi việc giảm tải chương trình thực chất hơn, đổi mới phương pháp dạy học của giáo viên, và cải thiện cơ sở vật chất trường học để học sinh có thể tiếp thu đủ kiến thức cần thiết ngay tại trường.

Phần 5: Kết luận
Câu chuyện về sự bùng nổ của học thêm tại Việt Nam, với con số hơn 70% học sinh đô thị tham gia, là một tấm gương phản chiếu trung thực những bất cập của hệ thống thi cử hiện tại. Chừng nào các kỳ thi vẫn còn nặng về ghi nhớ, vẫn ưu ái những “thợ giải bài tập” hơn là những tư duy sáng tạo, thì chừng đó học thêm vẫn sẽ là một nhu cầu thiết yếu, một “mảnh đất màu mỡ” không thể triệt tiêu.
Thay đổi cách thi cử không chỉ là việc kỹ thuật ra đề, mà là một cuộc cách mạng về tư duy giáo dục. Đó là hành trình chuyển từ việc đánh giá “học sinh nhớ được gì” sang đánh giá “học sinh làm được gì với những điều đã học”. Chỉ khi đó, áp lực học thêm mới thực sự được giải tỏa, trả lại cho học sinh niềm vui khám phá tri thức đích thực thay vì chỉ là những cuộc chạy đua điểm số mệt mỏi.

>>> Bạn có thể tham khảo: https://tienphong.vn/hon-70-hoc-sinh-viet-nam-hoc-them-post20096.tpo
